vegetal

/ˈve-jə-tᵊl/
tính từ
  • Thực vật, (thuộc) cây cỏ.
  • Sinh dưỡng.
danh từ
  • Thực vật, cây cỏ.
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm, mang tính lịch sử) Có khả năng tăng trưởng và sinh sản, nhưng không có cảm giác hoặc lý trí (thường trái ngược với khả năng cảm nhận và lý trí).
    (now rare, historical) Capable of growth and reproduction, but not feeling or reason (often opposed to sensible and rational).
  2. Liên quan đến rau hoặc thực vật.
    Pertaining to vegetables or plants.
  3. (rượu vang) Có mùi cỏ, mùi thảo mộc.
    (wine) Having a grassy, herbaceous taste.
Danh từ
  1. (lỗi thời, chủ yếu là thực vật học) Bất kỳ sinh vật thực vật nào.
    (obsolete, chiefly botany) Any vegetable organism.
🎬 Nghe “vegetal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish