veer
/ˈviɚ/danh từ
- Sự xoay chiều (gió).
- Sự quay thuyền chạy theo chiều gió.
- Sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ.
động từ
- Lái (tàu) theo chiều gió.
- Trở chiều, đổi chiều, trở.
- Xoay, quay hướng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “veer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish