velocipede
/və-ˈlä-sə-ˌpēd/danh từ
- Xe đạp ẩy chân.
- Xe đạp ba bánh (của trẻ con).
Danh từ
- (lịch sử) Phương tiện giao thông hai bánh thời kỳ đầu, trên đó người ta cưỡi trên một khung gỗ được đẩy bằng cách đẩy chân xuống đất.(historical) An early two-wheeled conveyance upon which one rode astride a wooden frame propelled by means of pushing the feet against the ground.Từ đồng nghĩa:boneshaker
- bất kỳ phương tiện có bánh nào chạy bằng bàn đạp và được điều khiển bằng tay lái, bao gồm nhưng không giới hạn ở xe đạp và xe ba bánh.any wheeled vehicle powered by pedaling and steered with a handlebar, including but not limited to bicycles and tricycles.Từ đồng nghĩa:boneshaker
- (cổ xưa) Bất kỳ loại máy ba hoặc bốn bánh nào được điều khiển bằng tay hoặc chân tới trục sau hoặc trục trước.(archaic) Any three- or four-wheeled machine driven by foot or hand levers to the rear or front axle.Từ đồng nghĩa:boneshaker
- (cổ xưa) Một chiếc xe đạp được điều khiển bằng tay quay ở trục trước vào cuối những năm 1860.(archaic) A late-1860s bicycle driven by cranks on the front axle.Từ đồng nghĩa:boneshaker
Động từ
- đi xe tốc độto ride on velocipede
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “velocipede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish