vena
/ˈvē-nə/danh từ
- Tĩnh mạch.
Danh từ
- (y học, giải phẫu) Từ đồng nghĩa với tĩnh mạch.(medicine, anatomy) Synonym of vein.Từ đồng nghĩa:vein
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vena” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish