vengeful

/ˈvɛnʤfəl/
tính từ
  • Hay nghĩ đến việc báo thù.
  • Dùng để trả thù (khí giới, phương tiện).
Tính từ
  1. Có ý đồ thù hận hoặc muốn trả thù.
    Vindictive or wanting vengeance.
    His chains now broken, the prisoner turned a vengeful eye toward his former captors.
    Giòn xích giờ đã được phá vỡ, người tù hướng ánh mắt đầy thù hận về phía những kẻ từng giam giữ mình.
🎬 Nghe “vengeful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish