vengeable
tính từ
- Hết sức, cực kỳ, ghê lắm.
- Ác nghiệt, tàn khốc.
- Để trả thù.
Tính từ
- (Từ lỗi thời) Thù hận.(obsolete) Vengeful.
- (Từ lỗi thời) Được thúc đẩy bởi hoặc đặc trưng bởi sự trả thù; nghiêm khắc, tàn nhẫn.(obsolete) Prompted by or characterised by revenge; severe, cruel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vengeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish