vengeable

tính từ
  • Hết sức, cực kỳ, ghê lắm.
  • Ác nghiệt, tàn khốc.
  • Để trả thù.
Tính từ
  1. (Từ lỗi thời) Thù hận.
    (obsolete) Vengeful.
  2. (Từ lỗi thời) Được thúc đẩy bởi hoặc đặc trưng bởi sự trả thù; nghiêm khắc, tàn nhẫn.
    (obsolete) Prompted by or characterised by revenge; severe, cruel.
    Từ đồng nghĩa:brutalheartless
🎬 Nghe “vengeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish