verbalize

/ˈvər-bə-ˌlīz/
động từ
  • Nói dài dòng.
  • Phát biểu bằng lời nói.
  • Động từ hoá.
Động từ
  1. (Động) Nói hoặc dùng từ ngữ để diễn đạt.
    (transitive) To speak or to use words to express.
    Bill became tongue-tied and could not verbalize his thoughts in the presence of the girl he had a crush on.
    Bill trở nên nghẹn ngào và không thể diễn đạt thành lời những suy nghĩ của mình trước sự chứng kiến ​​​​của cô gái mà anh phải lòng.
  2. (chuyển tiếp, ngữ pháp) Chuyển thể (một từ thuộc phần khác của lời nói) như một động từ.
    (transitive, grammar) To adapt (a word of another part of speech) as a verb.
🎬 Nghe “verbalize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish