veracity
/vəˈræsəti/danh từ
- tính chân thực
- tính xác thực
Danh từ
- (không đếm được, của một người) Phẩm chất của việc nói hoặc phát biểu sự thật; sự trung thực.(uncountable, of a person) The quality of speaking or stating the truth; truthfulness.
- (đếm được) Điều gì đó đúng; một tuyên bố trung thực; một sự thật.(countable) Something that is true; a truthful statement; a truth.
- (không đếm được) Đồng ý với sự thật; phù hợp với sự thật; độ chính xác hoặc độ chính xác.(uncountable) Agreement with the facts; accordance with the truth; accuracy or precision.
- Hành động chính xác và chính xác.Act of being exact and accurate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “veracity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish