verbal
/ˈvɜrbəl/tính từ
- Từ, (thuộc) lời.
- Bằng lời nói, bằng miệng.
- Theo chữ một, từng chữ một (dịch).
- (thuộc) động từ, có nguồn động từ.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến từ.Of or relating to words.Từ đồng nghĩa:wordish
- Quan tâm đến từ ngữ hơn là nội dung của văn bản.Concerned with the words, rather than the substance of a text.Từ đồng nghĩa:lectic
- Chỉ gồm các từ.Consisting of words only.Từ đồng nghĩa:lectic
- Nói rõ ràng hơn là viết; miệng.Expressly spoken rather than written; oral.a verbal contracthợp đồng miệngTừ đồng nghĩa:lectic
Danh từ
- (đếm được, ngữ pháp) Một dạng động từ không có chức năng làm vị ngữ hoặc một từ có nguồn gốc từ một động từ. Trong tiếng Anh, nguyên thể, phân từ và gerund là động từ.(countable, grammar) A verb form which does not function as a predicate, or a word derived from a verb. In English, infinitives, participles and gerunds are verbals.Từ đồng nghĩa:non-finite verb
- (đếm được, Vương quốc Anh, Ireland) Lời thú tội được trao cho cảnh sát.(countable, UK, Ireland) A spoken confession given to police.
- (không đếm được, UK, Ireland, thông tục) Talk; lời nói, đặc biệt là nói đùa hoặc la mắng.(uncountable, UK, Ireland, colloquial) Talk; speech, especially banter or scolding.
Động từ
- (chuyển tiếp, Anh, Úc) Cáo buộc (thường là sai) rằng ai đó đã thừa nhận bằng miệng.(transitive, British, Australia) To allege (usually falsely) that someone has made an oral admission.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “verbal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish