Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
veracious
/və-ˈrā-shəs/
tính từ
Chân thực (người).
Đúng sự thật, xác thực (lời phát biểu ).
Tính từ
ĐÚNG VẬY.
True.
The politician's statement was eventually proven to be veracious.
Tuyên bố của chính trị gia cuối cùng đã được chứng minh là xác thực.
Từ đồng nghĩa:
veridical
Thành thật; nói sự thật.
Truthful; speaking the truth.
Từ đồng nghĩa:
veridical
Từ vựng khác
ventilate
ventilation
venture
venturesome
venturing
venue
veraciousness
veracity
verandah
verb
verbal
verbalize
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“veracious”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “veracious”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC