veracious

/və-ˈrā-shəs/
tính từ
  • Chân thực (người).
  • Đúng sự thật, xác thực (lời phát biểu ).
Tính từ
  1. ĐÚNG VẬY.
    True.
    The politician's statement was eventually proven to be veracious.
    Tuyên bố của chính trị gia cuối cùng đã được chứng minh là xác thực.
    Từ đồng nghĩa:veridical
  2. Thành thật; nói sự thật.
    Truthful; speaking the truth.
    Từ đồng nghĩa:veridical
🎬 Nghe “veracious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish