verandah

/və-ˈran-də/
danh từ
  • Hiên, hè.
Danh từ
  1. (cổ xưa hoặc Úc và New Zealand) Cách viết khác của hiên.
    (archaic or Australia and New Zealand) Alternative spelling of veranda.
🎬 Nghe “verandah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish