verbiage

/ˈvɚbijɪʤ/
danh từ
  • Sự nói dài.
  • Tính dài dòng (báo cáo, bài văn).
🎬 Nghe “verbiage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish