vespers

/ˈve-spərz/
Danh từ
  1. (Kitô giáo, chỉ số nhiều) Giờ thứ sáu trong bảy giờ kinh điển, buổi cầu nguyện buổi tối
    (Christianity, plural only) The sixth of the seven canonical hours, an evening prayer service
  2. (nghĩa bóng) Vụ thảm sát
    (euphemistic) A massacre
  3. số nhiều của buổi chiều
    plural of vesper

Chưa có góp ý cho “vespers”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “vespers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish