vestal

/ˈve-stᵊl/
tính từ
  • Bà Táo.
  • Nữ vu.
  • Trong trắng, tinh khiết.
danh từ
  • Nữ vu thờ bà táo (cổ La mã).
  • Trinh nữ.
🎬 Nghe “vestal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish