veterinary

/ˈvɛtərəˌneri/
tính từ
  • Thú y.
danh từ
  • Veterinarian.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến việc điều trị y tế hoặc phẫu thuật cho động vật không phải con người, đặc biệt là động vật nuôi và trang trại.
    Of or relating to the medical or surgical treatment of non-human animals, especially domestic and farm animals.
    Max used all his veterinary knowledge to save the goose stuck in the fence.
    Max đã sử dụng tất cả kiến ​​thức thú y của mình để cứu chú ngỗng bị mắc kẹt trong hàng rào.
Danh từ
  1. Bác sĩ phẫu thuật thú y; một bác sĩ thú y.
    A veterinary surgeon; a veterinarian.
🎬 Nghe “veterinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish