vial

/ˈvajəl/
danh từ
  • Lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng thuốc nước).
Danh từ
  1. Bình hoặc chai bằng thủy tinh hoặc nhựa, đặc biệt là chai nhỏ hình ống dùng để đựng thuốc, nước hoa hoặc các loại hóa chất khác.
    A glass or plastic vessel or bottle, especially a small tube-shaped bottle used to store medicine, perfume or other chemicals.
    Từ đồng nghĩa:phial
Động từ
  1. (ngoại động) Giữ hoặc đặt (thứ gì đó, đặc biệt là chất lỏng) vào, hoặc như thể cho vào, một cái lọ (danh từ).
    (transitive) To keep or put (something, especially a liquid) in, or as if in, a vial (noun sense).
    Từ đồng nghĩa:phial
🎬 Nghe “vial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish