vicarship
/ˈvi-kər/danh từ
- Xem vicar
Danh từ
- Chức vụ, chức vụ hoặc phẩm giá của một mục sư.The office, position, or dignity of a vicar.Từ đồng nghĩa:vicarage
- (lỗi thời) Chính phủ; hướng dẫn.(obsolete) Government; guidance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vicarship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish