via
/ˈvajə/- Qua, theo đường.
Danh từ
- Một con đường chính hoặc đường cao tốc, đặc biệt là ở La Mã cổ đại. (Chủ yếu được sử dụng trong các cụm từ cố định bên dưới.)A main road or highway, especially in ancient Rome. (Mainly used in set phrases, below.)
- (điện tử) Một lỗ nhỏ trên bảng mạch in chứa đầy kim loại nối hai hoặc nhiều lớp.(electronics) A small hole in a printed circuit board filled with metal which connects two or more layers.
- (điện tử) Kết nối điện kết nối hai hoặc nhiều lớp trên bảng mạch in hoặc mạch tích hợp.(electronics) An electrical connection which connects two or more layers on a printed circuit board or an integrated circuit.
Giới từ
- Nhân tiện; đi qua.By way of; passing through.They drove from New York to Los Angeles via Omaha.Họ lái xe từ New York đến Los Angeles qua Omaha.
- Bởi (có nghĩa là); sử dụng.By (means of); using.I'll send you the information via e-mail.Tôi sẽ gửi cho bạn thông tin qua e-mail.
Thán từ
- (lỗi thời) Đi xa! Đi đi!(obsolete) Away! Be off!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “via” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish