via

/ˈvajə/
  • Qua, theo đường.
Danh từ
  1. Một con đường chính hoặc đường cao tốc, đặc biệt là ở La Mã cổ đại. (Chủ yếu được sử dụng trong các cụm từ cố định bên dưới.)
    A main road or highway, especially in ancient Rome. (Mainly used in set phrases, below.)
  2. (điện tử) Một lỗ nhỏ trên bảng mạch in chứa đầy kim loại nối hai hoặc nhiều lớp.
    (electronics) A small hole in a printed circuit board filled with metal which connects two or more layers.
  3. (điện tử) Kết nối điện kết nối hai hoặc nhiều lớp trên bảng mạch in hoặc mạch tích hợp.
    (electronics) An electrical connection which connects two or more layers on a printed circuit board or an integrated circuit.
Giới từ
  1. Nhân tiện; đi qua.
    By way of; passing through.
    They drove from New York to Los Angeles via Omaha.
    Họ lái xe từ New York đến Los Angeles qua Omaha.
  2. Bởi (có nghĩa là); sử dụng.
    By (means of); using.
    I'll send you the information via e-mail.
    Tôi sẽ gửi cho bạn thông tin qua e-mail.
Thán từ
  1. (lỗi thời) Đi xa! Đi đi!
    (obsolete) Away! Be off!
🎬 Nghe “via” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish