vexillum

/vek-ˈsi-ləm/
danh từ
  • Tơ (lông chim).
  • Vexil.
  • Quân kỳ.
🎬 Nghe “vexillum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish