vicar

/ˈvɪkɚ/
danh từ
  • Cha sở.
  • Giáo chức đại diện (toà thánh La mã).
🎬 Nghe “vicar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish