viewless

/ˈvyü-ləs/
tính từ
  • Không nhìn thấy được.
  • Không có ý kiến, không có quan điểm.
Tính từ
  1. Không có tầm nhìn.
    Without a view.
    a viewless hotel room
    một căn phòng khách sạn không có tầm nhìn
  2. (thơ ca) vô hình; không thể thấy được
    (poetic) invisible; unseen
🎬 Nghe “viewless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish