viewless
/ˈvyü-ləs/tính từ
- Không nhìn thấy được.
- Không có ý kiến, không có quan điểm.
Tính từ
- Không có tầm nhìn.Without a view.a viewless hotel roommột căn phòng khách sạn không có tầm nhìn
- (thơ ca) vô hình; không thể thấy được(poetic) invisible; unseen
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “viewless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish