vigilant

/ˈvɪʤələnt/
tính từ
  • Cảnh giác, thận trọng, cẩn mật.
🎬 Nghe “vigilant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish