viewed
/vjud/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của view
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quan điểmsimple past and past participle of view
Tính từ
- Đã được xem; đã được nhìn thấy, theo dõi hoặc chứng kiến.Having been viewed; having been seen, watched or witnessed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “viewed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish