views

/ˈvjuz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của view
Danh từ
  1. số nhiều của quan điểm
    plural of view
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị quan điểm
    third-person singular simple present indicative of view
🎬 Nghe “views” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish