vigor

/ˈvɪm/
danh từ
  • (như) vigour.
Danh từ
  1. (Cách đánh vần của Mỹ) Hình thức thay thế của sức sống.
    (American spelling) Alternative form of vigour.
🎬 Nghe “vigor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish