vigorous

/ˈvɪgərəs/
tính từ
  • Mạnh khoẻ, cường tráng.
  • Mãnh liệt, mạnh mẽ.
  • Đầy khí lực.
Tính từ
  1. Thể chất mạnh mẽ và năng động.
    Physically strong and active.
    a vigorous scrub
    một sự chà xát mạnh mẽ
  2. Tinh thần mạnh mẽ và năng động.
    Mentally strong and active.
  3. Tốc độ tăng trưởng nhanh.
    Rapid of growth.
    a vigorous shrub
    một bụi cây mạnh mẽ
🎬 Nghe “vigorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish