vigorous
/ˈvɪgərəs/tính từ
- Mạnh khoẻ, cường tráng.
- Mãnh liệt, mạnh mẽ.
- Đầy khí lực.
Tính từ
- Thể chất mạnh mẽ và năng động.Physically strong and active.a vigorous scrubmột sự chà xát mạnh mẽ
- Tinh thần mạnh mẽ và năng động.Mentally strong and active.
- Tốc độ tăng trưởng nhanh.Rapid of growth.a vigorous shrubmột bụi cây mạnh mẽ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vigorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish