vigorously

/ˈvɪgərəs/
phó từ
  • sôi nổi, mãnh liệt, mạnh mẽ, hoạt bát, đầy sinh lực
  • hùng hồn, mạnh mẽ, đầy khí lực (lời lẽ )
  • mạnh khoẻ, cường tráng
Trạng từ
  1. Với năng lượng, sức mạnh hoặc sức sống mãnh liệt
    With intense energy, force or vigor
    The lawyer vigorously defended her client.
    Luật sư đã mạnh mẽ bảo vệ thân chủ của mình.
🎬 Nghe “vigorously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish