vino

/ˈviːnoʊ/
danh từ
  • [[<đùa>|<đùa>]] rượu vang.
Danh từ
  1. (Từ lóng) Rượu.
    (slang) Wine.
    John came home drunk last night — he’d been at the vino again.
    Tối qua John về nhà trong tình trạng say khướt - anh ấy lại đi uống rượu vino.
🎬 Nghe “vino” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish