visas

/ˈviːzə/
danh từ
  • Số nhiều của visa
động từ
  • Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của visa
Danh từ
  1. số nhiều của thị thực
    plural of visa
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ thị thực
    third-person singular simple present indicative of visa
🎬 Nghe “visas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish