viscid

/ˈvi-səd/
tính từ
  • Sền sệt, lầy nhầy, nhớt.
  • Dẻo, dính.
Tính từ
  1. Có độ nhớt cao.
    Having a high viscosity.
    Từ đồng nghĩa:viscous
  2. Dính, nhầy nhụa hoặc dính.
    Sticky, slimy, or glutinous.
    Từ đồng nghĩa:mucilaginous
  3. Được phủ một lớp nhớt.
    Covered with a viscid layer.
🎬 Nghe “viscid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish