viscid
/ˈvi-səd/tính từ
- Sền sệt, lầy nhầy, nhớt.
- Dẻo, dính.
Tính từ
- Có độ nhớt cao.Having a high viscosity.Từ đồng nghĩa:viscous
- Dính, nhầy nhụa hoặc dính.Sticky, slimy, or glutinous.Từ đồng nghĩa:mucilaginous
- Được phủ một lớp nhớt.Covered with a viscid layer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “viscid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish