viscosity

/ˈvɪskəs/
  • độ nhớt
  • dynamic v. độ nhớt động lực
  • eddy v. độ nhớt xoáy
  • kinematical v. (vật lí) độ nhớt động học
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái nhớt.
    (uncountable) The state of being viscous.
    Near-synonym: thickness
    Gần đồng nghĩa: độ dày
    Từ đồng nghĩa:viscousnessthickness
  2. (đếm được, vật lý) Một đại lượng biểu thị độ lớn của ma sát trong trong chất lỏng, được đo bằng lực trên một đơn vị diện tích chống lại dòng chảy đồng đều.
    (countable, physics) A quantity expressing the magnitude of internal friction in a fluid, as measured by the force per unit area resisting uniform flow.
  3. (không đếm được, tâm lý học) Xu hướng kéo dài những cuộc gặp gỡ giữa các cá nhân.
    (uncountable, psychology) A tendency to prolong interpersonal encounters.
🎬 Nghe “viscosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish