viscose
/ˈvi-ˌskōs/danh từ
- Vitcô.
Danh từ
- Một chất lỏng nhớt màu nâu cam thu được bằng cách xử lý hóa học xenlulo và được sử dụng làm cơ sở sản xuất rayon và màng xenlulo.A viscous orange-brown liquid obtained by chemical treatment of cellulose and used as the basis of manufacturing rayon and cellulose film.Near-synonym: rayon (synecdochally synonymous)Gần đồng nghĩa: rayon (đồng nghĩa với nhau)
- Một loại vải được làm từ vật liệu này.A fabric made from this material.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “viscose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish