voter

/ˈvoʊtər/
danh từ
  • Người bỏ phiếu, người bầu cử.
  • Người có quyền bỏ phiếu.
Danh từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Someone who votes.
🎬 Nghe “voter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish