vow
/vaʊ/danh từ
- Lời thề, lời nguyền.
động từ
- Thề, nguyện.
Danh từ
- Lời hứa long trọng sẽ thực hiện một hành động nào đó, hoặc cư xử theo một cách thức cụ thể, đặc biệt là lời hứa sống và hành động phù hợp với những quy định của một dòng tu.A solemn promise to perform some act, or behave in a specified manner, especially a promise to live and act in accordance with the rules of a religious order.The old hermit, up in the mountains, took a vow of silence.Vị ẩn sĩ già ở trên núi đã phát nguyện im lặng.
- Một tuyên bố hoặc khẳng định.A declaration or assertion.
- (từ cũ) Đồ cúng.(obsolete) A votive offering.
Động từ
- (ambitransitive) Phát nguyện; để hứa.(ambitransitive) To make a vow; to promise.
- (thông tục) Phát nguyện về (điều gì đó).(transitive) To make a vow regarding (something).The wronged woman vowed revenge.Người phụ nữ bị tổn thương thề sẽ trả thù.
- Tuyên bố công khai rằng mình đã lập lời thề, thường là để thể hiện quyết tâm của mình hoặc thông báo một hành động trả thù.To declare publicly that one has made a vow, usually to show one's determination or to announce an act of retaliation.The rebels vowed to continue their fight.Phiến quân thề sẽ tiếp tục chiến đấu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish