voluptuous

/vəˈlʌptʃəwəs/
tính từ
  • Khoái lạc; ưa nhục dục.
  • Gây khoái lạc; đầy vẻ khoái lạc, khêu gợi.
Tính từ
  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng cảm giác đầy đủ, hào phóng, dễ chịu.
    Characterized or marked by full, generous, pleasurable sensation.
    The plentiful blankets and the voluptuous pillows of the bed called out to my tired body.
    Những chiếc chăn dày và những chiếc gối gợi cảm trên giường như đang đánh thức cơ thể mệt mỏi của tôi.
    Từ đồng nghĩa:sensualluxurioussexybuiltbuxom
  2. (của một người) Đường cong quyến rũ và quyến rũ.
    (of a person) Curvaceous and sexually attractive.
    The low neckline of her bodice emphasized her plump, voluptuous figure.
    Đường viền cổ áo thấp làm nổi bật vóc dáng đầy đặn, gợi cảm của cô.
    Từ đồng nghĩa:sensualluxurioussexybuiltbuxom
🎬 Nghe “voluptuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish