vowed

/vaʊd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của vow
Động từ
  1. past participle of vow
Tính từ
  1. Undertaken in accordance with a vow; solemnly promised.
🎬 Nghe “vowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish