vowed
/vaʊd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của vow
Động từ
- —past participle of vow
Tính từ
- —Undertaken in accordance with a vow; solemnly promised.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish