vomited

/ˈvɑːmət/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của vomit
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nôn mửa
    simple past and past participle of vomit
🎬 Nghe “vomited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish