waistband

/ˈweɪstˌbænd/
danh từ
  • Cạp (dải vải tạo thành chỗ eo lưng của quần áo, nhất là ở đầu quần hay váy).
Danh từ
  1. Một dải vải quấn quanh eo, đặc biệt là một phần của quần hoặc váy.
    A band of fabric encircling the waist, especially a part of a pair of pants or a skirt.
🎬 Nghe “waistband” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish