wage

/weɪʤ/
danh từ
  • Tiền lương, tiền công.
  • Phần thưởng; hậu quả.
động từ
  • Tiến hành.
  • Đánh cuộc.
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Số tiền được trả cho một công nhân cho một khối lượng công việc nhất định, thường được tính theo giờ và được biểu thị bằng số tiền mỗi giờ.
    (often in plural) An amount of money paid to a worker for a specified quantity of work, usually calculated on an hourly basis and expressed in an amount of money per hour.
    Before her promotion, her wages were 20% less.
    Trước khi được thăng chức, lương của cô thấp hơn 20%.
    Từ đồng nghĩa:earningspaysalary
Động từ
  1. (thông tục, cũ) Đánh cược, đánh cuộc.
    (transitive, obsolete) To wager, bet.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để bản thân gặp phải rủi ro; gánh chịu, như một mối nguy hiểm; mạo hiểm; gây nguy hiểm.
    (transitive, obsolete) To expose oneself to, as a risk; to incur, as a danger; to venture; to hazard.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm thuê để trả lương; để thuê.
    (transitive, obsolete) To employ for wages; to hire.
  4. (ngoại động) Tiến hành hoặc thực hiện (một cuộc chiến tranh hoặc cuộc thi khác).
    (transitive) To conduct or carry out (a war or other contest).
🎬 Nghe “wage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish