wakeful

/ˈweɪkfəl/
tính từ
  • Thao thức, không ngủ được.
  • Cảnh giác, tỉnh táo.
Tính từ
  1. Thức giấc; không ngủ.
    Awake; not sleeping.
  2. Mất ngủ.
    Sleepless.
  3. Cảnh giác và cảnh giác; thận trọng.
    Vigilant and alert; watchful.
🎬 Nghe “wakeful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish