wakefulness
/ˈweɪkfəl/danh từ
- Sự mất ngủ, sự không ngủ được.
- Sự cảnh giác, sự tỉnh táo.
Danh từ
- Trạng thái tỉnh táo.The state of being wakeful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wakefulness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish