wakes

/ˈweɪk/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wake
Danh từ
  1. số nhiều của Wake
    plural of wake
  2. Một ngày lễ cộng đồng, đặc biệt là ở miền bắc nước Anh.
    A community holiday, particularly in northern England.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự thức tỉnh
    third-person singular simple present indicative of wake
🎬 Nghe “wakes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish