waking

/ˈweɪk/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wake.
Tính từ
  1. Xảy ra trong lúc thức giấc.
    Occurring during wakefulness.
    A waking nightmare
    Một cơn ác mộng thức giấc
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund of Wake
    present participle and gerund of wake
Danh từ
  1. Hành động thức dậy sau giấc ngủ, hoặc một khoảng thời gian tỉnh táo.
    The act of becoming awake from sleep, or a period of time spent awake.
🎬 Nghe “waking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish