walker
/ˈwɑːkɚ/danh từ
- Người đi bộ.
- Người dạo chơi.
- Vận động viên đi bộ.
- Chim chạy.
- (từ lóng) nói láo!, bịa!
Danh từ
- Danh từ đại diện của đi bộ: người đi bộ hoặc vật đi bộ, đặc biệt là người đi bộ hoặc người tham gia cuộc đua đi bộ.The agent noun of to walk: a person who walks or a thing which walks, especially a pedestrian or a participant in a walking race.The park was full of morning walkers enjoying the fresh air.Công viên đầy những người đi dạo buổi sáng tận hưởng không khí trong lành.
- (hiếm) Người đi bộ (đi dạo).(rare) One who walks (takes for a walk).
- Khung tập đi hoặc xe tập đi cho bé.A walking frame or baby walker.The elderly woman used a walker to help her move around more easily.Người phụ nữ lớn tuổi đã sử dụng xe tập đi để giúp bà di chuyển dễ dàng hơn.
- (thường ở số nhiều) Giày được thiết kế để đi lại thoải mái.(often in the plural) A shoe designed for comfortable walking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “walker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish