walker

/ˈwɑːkɚ/
danh từ
  • Người đi bộ.
  • Người dạo chơi.
  • Vận động viên đi bộ.
  • Chim chạy.
  • (từ lóng) nói láo!, bịa!
Danh từ
  1. Danh từ đại diện của đi bộ: người đi bộ hoặc vật đi bộ, đặc biệt là người đi bộ hoặc người tham gia cuộc đua đi bộ.
    The agent noun of to walk: a person who walks or a thing which walks, especially a pedestrian or a participant in a walking race.
    The park was full of morning walkers enjoying the fresh air.
    Công viên đầy những người đi dạo buổi sáng tận hưởng không khí trong lành.
  2. (hiếm) Người đi bộ (đi dạo).
    (rare) One who walks (takes for a walk).
  3. Khung tập đi hoặc xe tập đi cho bé.
    A walking frame or baby walker.
    The elderly woman used a walker to help her move around more easily.
    Người phụ nữ lớn tuổi đã sử dụng xe tập đi để giúp bà di chuyển dễ dàng hơn.
    Từ đồng nghĩa:rollatorZimmer frame
  4. (thường ở số nhiều) Giày được thiết kế để đi lại thoải mái.
    (often in the plural) A shoe designed for comfortable walking.
🎬 Nghe “walker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish