walking
/ˈwɑːkɪŋ/danh từ
- Sự đi, sự đi bộ.
- Sự đi dạo.
động từ
- hiện tại phân từ của walk
tính từ
- Đi bộ.
- Đi dạo.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của walkpresent participle and gerund of walk
Tính từ
- Nhập thể làm người; cuộc sống.Incarnate as a human; living.Elizabeth knows so many words that they call her the walking dictionary.Elizabeth biết nhiều từ đến mức người ta gọi cô là từ điển sống.
- Có thể đi lại dù bị thương hay ốm đau.Able to walk in spite of injury or sickness.
- Đặc trưng bởi hoặc thích hợp cho việc đi bộ.Characterized by or suitable for walking.a walking tourmột chuyến đi bộ
- (nghĩa bóng) Được đặc trưng nặng nề bởi một số phẩm chất nhất định.(figurative) Heavily characterized by some given quality.
Danh từ
- danh từ bằng lời của đi bộ.verbal noun of walk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “walking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish