wallop
/ˈwɑːləp/danh từ
- Cái quất, cái vụt mạnh; trận đòn đau.
- Rượu bia.
động từ
- Quất mạnh, vụt đau, đánh đau.
Danh từ
- Một đòn nặng, một cú đấm.A heavy blow, a punch.he gave him a mighty wallopanh ta đã cho anh ta một đòn mạnh mẽ
- Khả năng của một người để tung ra những cú đấm như vậy.A person's ability to throw such punches.this guy's got some wallopanh chàng này có một số bức tường
- Một tác động tình cảm, một sức mạnh tâm lý.An emotional impact, a psychological force.that film has some serious wallopbộ phim đó có một số vấn đề nghiêm trọng
- Một sự hồi hộp, một phản ứng đầy cảm xúc.A thrill, an emotionally excited reaction.
Động từ
- (Nội động) Vội vàng.(intransitive) To rush hastily.
- (Nội động) Lúng túng, đắm mình.(intransitive) To flounder, wallow.
- Đun sôi liên tục sủi bọt hoặc phập phồng và lăn, có tiếng ồn.To boil with a continued bubbling or heaving and rolling, with noise.
- (Động) Đánh mạnh, đánh mạnh.(transitive) To strike heavily, thrash soundly.Tony got walloped round the face by Mike.Tony bị Mike đánh vào mặt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wallop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish