wallop

/ˈwɑːləp/
danh từ
  • Cái quất, cái vụt mạnh; trận đòn đau.
  • Rượu bia.
động từ
  • Quất mạnh, vụt đau, đánh đau.
Danh từ
  1. Một đòn nặng, một cú đấm.
    A heavy blow, a punch.
    he gave him a mighty wallop
    anh ta đã cho anh ta một đòn mạnh mẽ
  2. Khả năng của một người để tung ra những cú đấm như vậy.
    A person's ability to throw such punches.
    this guy's got some wallop
    anh chàng này có một số bức tường
  3. Một tác động tình cảm, một sức mạnh tâm lý.
    An emotional impact, a psychological force.
    that film has some serious wallop
    bộ phim đó có một số vấn đề nghiêm trọng
  4. Một sự hồi hộp, một phản ứng đầy cảm xúc.
    A thrill, an emotionally excited reaction.
Động từ
  1. (Nội động) Vội vàng.
    (intransitive) To rush hastily.
  2. (Nội động) Lúng túng, đắm mình.
    (intransitive) To flounder, wallow.
  3. Đun sôi liên tục sủi bọt hoặc phập phồng và lăn, có tiếng ồn.
    To boil with a continued bubbling or heaving and rolling, with noise.
  4. (Động) Đánh mạnh, đánh mạnh.
    (transitive) To strike heavily, thrash soundly.
    Tony got walloped round the face by Mike.
    Tony bị Mike đánh vào mặt.
🎬 Nghe “wallop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish