wallow
/ˈwɑːloʊ/danh từ
- Bãi trâu đằm, bãi đằm.
động từ
- Đằm mình (trong bùn).
- Đam mê, đắm mình.
Động từ
- Lăn mình trong thứ gì đó bẩn thỉu, ví dụ như trong bùn.To roll oneself about in something dirty, for example in mud.Pigs wallow in the mud.Lợn đắm mình trong bùn.Từ đồng nghĩa:welter
- Di chuyển một cách lười biếng hoặc nặng nề trong bất kỳ phương tiện nào.To move lazily or heavily in any medium.
- (nghĩa bóng) Đắm mình vào, bận rộn với, một cách ẩn dụ.(figurative) To immerse oneself in, to occupy oneself with, metaphorically.She wallowed in her misery.Cô chìm đắm trong nỗi đau khổ của mình.Từ đồng nghĩa:grovel
- Sống hoặc tồn tại trong sự bẩn thỉu hoặc bệnh hoạn.To live or exist in filth or in a sickening manner.
Danh từ
- Một ví dụ về đắm mình.An instance of wallowing.
- Một vũng nước hoặc bùn mà động vật đắm mình trong đó, hoặc chỗ trũng do chúng để lại trong lòng đất.A pool of water or mud in which animals wallow, or the depression left by them in the ground.
- Một kiểu đi bộ lăn.A kind of rolling walk.
Tính từ
- (nay là phương ngữ) Vô vị, nhạt nhẽo.(now dialectal) Tasteless, flat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wallow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish