walkist
Danh từ
- (ngày) Một vận động viên đi bộ cạnh tranh; một người tham gia môn thể thao đi bộ.(dated) A competitive walker; one taking part in the sport of pedestrianism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “walkist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish