wannabe
/ˈwä-nə-ˌbē/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "wannabe". Phiên âm /ˈwä-nə-ˌbē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "wannabe" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wannabe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish