washes

/ˈwɑːʃ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wash
Danh từ
  1. số nhiều của rửa
    plural of wash
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ sự giặt giũ
    third-person singular simple present indicative of wash
🎬 Nghe “washes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish